plum pudding
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh pudding mận: "plum pudding" là một loại bánh pudding đặc, giàu dinh dưỡng, được hấp hoặc luộc, có kết cấu giống như bánh ngọt. Món này thường chứa trái cây khô, gia vị, và đôi khi có thêm rượu mạnh, phổ biến trong các dịp lễ đặc biệt như Giáng sinh ở Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã dọn một món bánh pudding mận truyền thống cho bữa tối Giáng sinh.)
- (Bánh pudding mận rất đậm đà và đầy trái cây khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plum pudding" thường được dùng trong ngữ cảnh lễ hội, đặc biệt là Giáng sinh, và có thể được trang trí bằng nhành cây nhựa ruồi hoặc rưới rượu brandy đốt cháy.
- The chef flambéed the plum pudding with brandy before serving. (Đầu bếp đã đốt rượu brandy lên bánh pudding mận trước khi dọn ra.)
Biến thể và từ gần giống
Christmas pudding (danh từ): Một tên gọi khác của "plum pudding", phổ biến ở Anh vào dịp Giáng sinh.
- The Christmas pudding was a highlight of the feast. (Bánh pudding Giáng sinh là điểm nhấn của bữa tiệc.)
Figgy pudding (danh từ): Một loại bánh pudding tương tự nhưng thường có quả sung, cũng liên quan đến mùa lễ.
- We sang about figgy pudding during the carols. (Chúng tôi đã hát về bánh pudding sung trong khi hát thánh ca.)
Từ đồng nghĩa
- Steamed pudding: bánh pudding hấp, chỉ chung các loại bánh được làm bằng phương pháp hấp.
- Fruit pudding: bánh pudding trái cây, nhấn mạnh thành phần trái cây khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to make plum pudding": làm bánh pudding mận.
- My grandmother taught me how to make plum pudding. (Bà tôi đã dạy tôi cách làm bánh pudding mận.)
Thành ngữ liên quan
- "Plum pudding" không có thành ngữ phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong các câu chuyện và bài hát về Giáng sinh, như bài hát "We Wish You a Merry Christmas" có nhắc đến "figgy pudding" (một biến thể).
- "Now bring us some figgy pudding" is a line from the carol. ("Hãy mang cho chúng tôi ít bánh pudding sung" là một câu trong bài thánh ca.)